mọc mầm

mọc mầm

Sau ba ngày ngâm nước, hạt đậu đã bắt đầu mọc mầm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu nảy ra, nhú ra từ hạt, củ hoặc một bộ phận của cây: Chỉ quá trình một mầm non (chồi, , rễ) bắt đầu phát triển nhô lên khỏi hạt giống, củ hoặc thân cây sau một thời gian ngủ nghỉ, thường dưới điều kiện thích hợp về độ ẩm nhiệt độ.
    • Xuất hiện, hình thành một cách tự nhiên: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả sự xuất hiện hoặc hình thành của một thứ đó mới mẻ, giống như cách một mầm cây nhú lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau ba ngày ngâm nước, hạt đậu đã bắt đầu mọc mầm. (Sau ba ngày ngâm nước, hạt đậu đã bắt đầu nảy mầm.)
    • Củ khoai tây để lâu trong bếp đã mọc mầm, không nên ăn nữa. (Củ khoai tây để lâu trong bếp đã nảy mầm, không nên ăn nữa.)
    • Sau cơn mưa, những cây nấm nhỏ mọc mầm khắp bãi cỏ. (Sau cơn mưa, những cây nấm nhỏ mọc lên khắp bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự khởi đầu, manh nha hình thành của một ý tưởng, cảm xúc hoặc hiện tượng mới.
    • Tình yêu nghệ thuật trong cậu ấy đã mọc mầm từ thuở nhỏ. (Tình yêu nghệ thuật trong cậu ấy đã manh nha từ thuở nhỏ.)
    • Mầm mống bất đồng đã mọc mầm trong nội bộ nhóm. (Mầm mống bất đồng đã hình thành trong nội bộ nhóm.)
Biến thể từ liên quan
  • Nảy mầm (động từ): Cùng nghĩa với "mọc mầm", thường dùng cho hạt giống.
    • Hạt lúa cần đủ ẩm để nảy mầm.
  • Mầm (danh từ): Bộ phận non, nhỏ mới nhú ra từ hạt, củ; hoặc nghĩa bóng nguồn gốc, khởi đầu của một sự việc.
    • Cây con mới nhú hai chiếc mầm .
    • Dập tắt mầm mống xung đột.
  • Đâm chồi (động từ): Thường dùng cho cây cối khi chồi non nhú ra từ thân, cành.
    • Cây bàng sau mùa đông bắt đầu đâm chồi nảy lộc.
Từ đồng nghĩa
  • Nảy sinh: Bắt đầu xuất hiện, hình thành (thường dùng cho ý nghĩ, vấn đề trừu tượng).
  • Nhú lên: Nhô lên, lộ ra một phần (có thể dùng cho cả vật thể hiện tượng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ủ mầm cho chồi": (Nghĩa bóng) Chuẩn bị kỹ lưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển về sau.
  • "Mầm nào nấy": Tương tự "cha nào con nấy", chỉ đặc điểm, tính cách thường được kế thừa hoặc kết quả phụ thuộc vào nguồn gốc.